unreal

/ˌʌnˈriːjəl/
tính từ
  • Không thực, không thực tế, h o huyền.
Tính từ
  1. Không có thật hoặc đáng kể; không có sự hiện diện thực tế trong thực tế; thiếu tính chất của thực tế.
    Not real or substantial; having no actual presence in reality; lacking the characteristics of reality.
    Từ đồng nghĩa:insubstantial
  2. (thân mật) rất ấn tượng; tuyệt vời; không thể tin được; đáng kinh ngạc; lớn hơn hoặc tuyệt vời hơn điển hình của cuộc sống thực.
    (informal) very impressive; amazing; unbelievable; incredible; larger or more fantastic than typical of real life.
    The video includes unreal footage of an eight-metre wave.
    Đoạn video bao gồm những cảnh quay không có thật về một con sóng cao 8 mét.
    Từ đồng nghĩa:insubstantial
🎬 Nghe “unreal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish