unreasonable

/ˌʌnˈriːzn̩əbəl/
tính từ
  • Vô lý.
  • Không biết điều; không phi chăng; quá, quá chừng.
🎬 Nghe “unreasonable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish