unrefined
/ˌʌnrɪˈfaɪnd/tính từ
- Không chế tinh; thô (đường, dầu...).
- Không lịch sự, không tao nhã; tục tằn.
Tính từ
- thô, thô hoặc chưa qua chế biếncrude, raw or unprocessed
- (của một người) thiếu tinh tế; thô lỗ(of a person) lacking refinement; uncouth
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của unrefinesimple past and past participle of unrefine
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unrefined” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish