unrefined

/ˌʌnrɪˈfaɪnd/
tính từ
  • Không chế tinh; thô (đường, dầu...).
  • Không lịch sự, không tao nhã; tục tằn.
Tính từ
  1. thô, thô hoặc chưa qua chế biến
    crude, raw or unprocessed
  2. (của một người) thiếu tinh tế; thô lỗ
    (of a person) lacking refinement; uncouth
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của unrefine
    simple past and past participle of unrefine
🎬 Nghe “unrefined” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish