unriddle

/ˌən-ˈri-dᵊl/
động từ
  • Tìm ra manh mối, đoán (điều bí ẩn).
🎬 Nghe “unriddle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish