unrestrained

/ˌʌnrɪˈstreɪnd/
tính từ
  • Không bị kiềm chế, không bị nén lại, không bị dằn lại, được thả lỏng.
Tính từ
  1. quá mức; không bị hạn chế hoặc bị kiểm soát; quá mức (văn học).
    immoderate; not restrained or held in check; inordinate (literary).
    The party was a scene of unrestrained debauchery.
    Bữa tiệc là một cảnh ăn chơi trác táng không kiềm chế được.
  2. tự phát, tự nhiên và không chính thức; không bị giới hạn
    spontaneous, natural and informal; unconstrained
    Their meeting was one of unrestrained joy.
    Cuộc gặp gỡ của họ là một niềm vui không thể kiềm chế được.
    Từ đồng nghĩa:genuineheartfeltsincere
  3. Không bị hạn chế về thể chất.
    Not subject to physical restraint.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của không kiềm chế
    simple past and past participle of unrestrain
🎬 Nghe “unrestrained” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish