unrestrained
/ˌʌnrɪˈstreɪnd/tính từ
- Không bị kiềm chế, không bị nén lại, không bị dằn lại, được thả lỏng.
Tính từ
- quá mức; không bị hạn chế hoặc bị kiểm soát; quá mức (văn học).immoderate; not restrained or held in check; inordinate (literary).The party was a scene of unrestrained debauchery.Bữa tiệc là một cảnh ăn chơi trác táng không kiềm chế được.
- tự phát, tự nhiên và không chính thức; không bị giới hạnspontaneous, natural and informal; unconstrainedTheir meeting was one of unrestrained joy.Cuộc gặp gỡ của họ là một niềm vui không thể kiềm chế được.
- Không bị hạn chế về thể chất.Not subject to physical restraint.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của không kiềm chếsimple past and past participle of unrestrain
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unrestrained” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish