unrestricted

/ˌʌnrɪˈstrɪktəd/
tính từ
  • Không bị hạn chế.
  • Không hạn chế tốc độ (đường giao thông).
Tính từ
  1. Không bị hạn chế hoặc giới hạn.
    Not restricted or confined.
  2. Không có phân loại bảo mật.
    Having no security classification.
🎬 Nghe “unrestricted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish