unrighteousness

/ˌən-ˈrī-chəs/
danh từ
  • Sự không chính đáng, sự trái lẽ, sự phi lý.
  • Tính bất chính; tính không lưng thiện, tính ác.
Danh từ
  1. Tình trạng bất chính.
    The state of being unrighteous.
🎬 Nghe “unrighteousness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish