unsettling
/ˌʌnˈsɛtl̟ɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của unsettle
tính từ
- Không làm cho an tâm, đáng lo.
Tính từ
- Điều đó khiến người ta bối rối hay bất an; đáng lo ngại hoặc đau khổ.That makes one troubled or uneasy; disquieting or distressing.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của sự bất ổnpresent participle and gerund of unsettle
Danh từ
- Sự suy yếu của một số hệ thống hoặc chuẩn mực đã được thiết lập trước đó.The weakening of some previously established system or norm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unsettling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish