unsevered
tính từ
- Không bị chia rẽ, không bị tách ra.
- Không bị cắt đứt (quan hệ).
Tính từ
- Không bị cắt đứt.Not severed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unsevered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish