unsettled
/ˌʌnˈsɛtl̟d/tính từ
- Hay thay đổi (thời tiết); bối rối, không ổn định (tâm trí); rối loạn (nước); không an cư, không có chỗ ở nhất định.
- Không (chưa) thanh toán (ngân phiếu).
- Không (chưa) được giải quyết (vấn đề).
- Không có người chiếm hữu vĩnh viễn (đất).
- Không quả quyết, không dứt khoát, do dự.
động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của unsettle
Tính từ
- Bực bội, khó chịu.Disturbed, upset.I was unsettled by the sudden outburst, and since I didn't know what to do I just stood there, confused.Tôi cảm thấy bất an trước sự bộc phát bất ngờ đó, và vì không biết phải làm gì nên tôi chỉ biết đứng đó, bối rối.
- Không ở trạng thái ổn định, không chắc chắn, có thể thay đổi.Not in a steady condition, uncertain, subject to change.
- Không có dân cư, không có người định cư hoặc cư dân khác.Not populated, having no settlers or other inhabitants.
- Chưa thanh toán.Unpaid.We need to settle this bill; even if you think the charge is too high we can't just leave it unsettled.Chúng ta cần giải quyết dự luật này; ngay cả khi bạn cho rằng mức phí quá cao, chúng tôi cũng không thể để yên vấn đề đó.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự bất ổnsimple past and past participle of unsettle
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unsettled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish