unshod
/ˌən-ˈshäd/tính từ
- đ tháo móng sắt (ngựa)
- đ bỏ giày ra, đi đất (người)
- đ tháo đầu bịt (sào, gậy...)
Tính từ
- Không shod; không có giày.Not shod; without shoes.He ran unshod across the yard and down the street.Anh ta chạy không mang giày qua sân và xuống phố.
- (thông tục) Xe không có bánh xe.(colloquial) Of a vehicle, not fitted with tyres on the wheels.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của unshoesimple past and past participle of unshoe
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unshod” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish