unshod

/ˌən-ˈshäd/
tính từ
  • đ tháo móng sắt (ngựa)
  • đ bỏ giày ra, đi đất (người)
  • đ tháo đầu bịt (sào, gậy...)
Tính từ
  1. Không shod; không có giày.
    Not shod; without shoes.
    He ran unshod across the yard and down the street.
    Anh ta chạy không mang giày qua sân và xuống phố.
  2. (thông tục) Xe không có bánh xe.
    (colloquial) Of a vehicle, not fitted with tyres on the wheels.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của unshoe
    simple past and past participle of unshoe
🎬 Nghe “unshod” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish