unseen
/ˌʌnˈsiːn/tính từ
- Không thấy; không nhìn thấy được, vô hình.
- Không xem trước, không chuẩn bị trước.
danh từ
- Bản dịch ngay không chuẩn bị.
- Thế giới vô hình.
Tính từ
- Không được nhìn thấy hoặc phát hiện; vô hình.Not seen or discovered; invisible.
- Không có tay nghề; thiếu kinh nghiệm.Unskilled; inexperienced.
- Cho đến nay vẫn chưa được chú ý; không được quan sát.Not hitherto noticed; unobserved.
Động từ
- phân từ quá khứ của unseepast participle of unseeWhat has been seen cannot be unseen.Những gì đã được nhìn thấy không thể không được nhìn thấy.
Danh từ
- Một cuộc kiểm tra liên quan đến tài liệu chưa từng thấy hoặc nghiên cứu trước đây.An examination involving material not previously seen or studied.I have French and Latin unseens this summer.Tôi chưa thấy tiếng Pháp và tiếng Latin vào mùa hè này.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unseen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish