unsegregated

/ˌən-ˈse-gri-ˌgā-təd/
tính từ
  • Không bị phân biệt chủng tộc.
  • Không bị tách riêng.
Tính từ
  1. Không tách biệt
    Not segregated
🎬 Nghe “unsegregated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish