unshaped
/ˌən-ˈshāpt/tính từ
- Không có khuôn, không theo khuôn, không theo mẫu.
- Không có hình dáng của.
Tính từ
- Không có hình dạng rõ rệt; vô hình hoặc vô định hìnhHaving no distinct shape; formless or amorphous
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unshaped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish