unstableness
/ˌən-ˈstā-bəl/danh từ
- Xem unstable
Danh từ
- Chất lượng không ổn định; sự bất ổnThe quality of being unstable; instability
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unstableness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish