unsporting

/ˌʌnˈspoɚtɪŋ/
tính từ
  • Xem unsportsmanlike
Tính từ
  1. không công bằng hoặc không có tinh thần thể thao
    unfair, or not sportsmanlike
  2. Không tham gia thể thao; không thể thao.
    Not taking part in sport; unsporty.
🎬 Nghe “unsporting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish