unsubstantiated
/ˌʌnsəbˈstænʃiˌeɪtəd/tính từ
- Không được chứng minh, không có căn cứ.
Tính từ
- Thiếu căn cứ; không có bằng chứng.Lacking substantiation; without evidence.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của không có căn cứsimple past and past participle of unsubstantiate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unsubstantiated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish