unspoilt
/ˌʌnˈspojəld/tính từ
- Không bị cướp phá.
- Không hư, không thối, không thiu (thức ăn).
- Không bị hư hỏng (đứa trẻ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unspoilt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish