unsubstantial

/ˌən-səb-ˈstan(t)-shəl/
tính từ
  • Không có thật.
  • Không vững chắc, không chắc chắn; yếu đuối.
Tính từ
  1. (cổ) Không có thực chất.
    (archaic) Insubstantial.
🎬 Nghe “unsubstantial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish