unstay

Động từ
  1. (thông tục) Hủy bỏ việc thành lập; giải tán; hòa tan; thoái vốn.
    (transitive) To undo the establishment of; disestablish; dissolve; divest.
  2. (thông tục) Trục xuất; trục xuất; di dời; giải phóng; thoát khỏi.
    (transitive) To expel; expulse; remove; release; rid.
🎬 Nghe “unstay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish