unstay
Động từ
- (thông tục) Hủy bỏ việc thành lập; giải tán; hòa tan; thoái vốn.(transitive) To undo the establishment of; disestablish; dissolve; divest.
- (thông tục) Trục xuất; trục xuất; di dời; giải phóng; thoát khỏi.(transitive) To expel; expulse; remove; release; rid.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unstay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish