unstimulating

/ˌən-ˈstim-yə-ˌlā-tiŋ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "unstimulating". Phiên âm /ˌən-ˈstim-yə-ˌlā-tiŋ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "unstimulating" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “unstimulating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish