unthoughtful
tính từ
- Không hay nghĩ ngợi, vô tư lự, vô tâm.
- Không suy nghĩ, không chín chắn.
- Không thâm trầm, không sâu sắc.
- Không ân cần, không quan tâm.
Tính từ
- Không quan tâm đến cảm xúc của người khác.Inconsiderate of the feelings of others.
- Không có kế hoạch hoặc không suy nghĩ.Unplanned or unthinking.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unthoughtful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish