unthoughtful

tính từ
  • Không hay nghĩ ngợi, vô tư lự, vô tâm.
  • Không suy nghĩ, không chín chắn.
  • Không thâm trầm, không sâu sắc.
  • Không ân cần, không quan tâm.
Tính từ
  1. Không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
    Inconsiderate of the feelings of others.
  2. Không có kế hoạch hoặc không suy nghĩ.
    Unplanned or unthinking.
🎬 Nghe “unthoughtful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish