untenable
/ˌʌnˈtɛnəbəl/tính từ
- Không giữ được, không vững.
- Không c i được, không biện hộ được, không bo vệ được.
Tính từ
- Không thể giữ vững hoặc duy trì, chẳng hạn như một ý kiến hoặc quan điểm.Not able to be held or sustained, such as of an opinion or position.The theory of cold fusion was untenable.Lý thuyết về phản ứng tổng hợp lạnh là không thể đứng vững được.
- Không thích hợp để ở.Unfit for habitation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “untenable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish