untamed

/ˌʌnˈteɪmd/
tính từ
  • Chưa được dạy thuần.
  • Không được chế ngự, không nén lại, không dằn lại.
Tính từ
  1. Hoang dã, không được kiểm soát, đặc biệt là động vật chưa được thuần hóa hoặc huấn luyện để tiếp xúc với con người.
    Wild, uncontrolled, especially of animals not domesticated or trained to human contact.
    The mustang is an untamed horse that roams where it wants, with little interest in humans.
    Mustang là một con ngựa chưa được thuần hóa, đi lang thang ở nơi nó muốn và ít quan tâm đến con người.
🎬 Nghe “untamed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish