untenanted
/ˌən-ˈte-nən-təd/tính từ
- Không có người ở, để không (nhà, đất).
Tính từ
- (cũng có nghĩa bóng) Không được người thuê thuê hoặc chiếm giữ; không có người ở.(also figurative) Not leased to or occupied by a tenant; unoccupied.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “untenanted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish