untenanted

/ˌən-ˈte-nən-təd/
tính từ
  • Không có người ở, để không (nhà, đất).
Tính từ
  1. (cũng có nghĩa bóng) Không được người thuê thuê hoặc chiếm giữ; không có người ở.
    (also figurative) Not leased to or occupied by a tenant; unoccupied.
🎬 Nghe “untenanted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish