untarnished

/ˌən-ˈtär-nisht/
tính từ
  • Không bị mờ, không bị xỉn.
  • Không bị nhơ nhuốc, không có vết nhơ.
Tính từ
  1. Không bị hoen ố
    Not tarnished
🎬 Nghe “untarnished” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish