unthinkable
/ˌʌnˈθɪŋkəbəl/tính từ
- Không thể nghĩ ra được; không thể tưởng tượng được.
- Không thể có.
Tính từ
- Điều đó không thể tin được.That cannot be believed.Near-synonyms: unbelievable, incredible, inconceivableTừ gần đồng nghĩa: không thể tin được, không thể tin được, không thể tưởng tượng được
- Không thể tưởng tượng được hoặc không thể tưởng tượng được; cực kỳ khó xảy ra theo cách đi ngược lại lẽ thường.Inconceivable or unimaginable; extremely improbable in a way that goes against common sense.Near-synonyms: inconceivable, imponderableTừ gần đồng nghĩa: không thể tưởng tượng được, không thể tưởng tượng được
- Cực kỳ không đúng mực; cực kỳ mâu thuẫn với các chuẩn mực hành vi dự kiến.Extremely improper; extremely at odds with norms of expected behavior.Near-synonyms: taboo, unspeakable, unutterable, inconceivableTừ gần đồng nghĩa: cấm kỵ, không thể nói ra, không thể nói được, không thể tưởng tượng được
Danh từ
- Một cái gì đó, hoặc nhiều thứ khác nhau nói chung, mà người ta không dám nghĩ tới, không dám làm hoặc không dám nghĩ đến việc làm.Something, or various things collectively, that one dare not think about, dare not do, or dare not think about doing.Near-synonym: unspeakableGần đồng nghĩa: không thể diễn tả đượcTừ đồng nghĩa:unspeakable
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unthinkable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish