unworldly
/ˌʌnˈwɚldli/tính từ
- không trần tục, thanh tao
Tính từ
- Vượt quá những gì thường thấy trên thế giới; đặc biệt, siêu việt.Exceeding what is typically found in the world; exceptional, transcendent.
- Đặc điểm của những người không quan tâm đến các vấn đề trần tục; có tâm hồn thiêng liêng.Characterising people who are unconcerned with worldly matters; spiritually minded.Từ đồng nghĩa:otherworldly
- Không thuộc về thế giới này; thiên đường.Not belonging to this world; celestial.Từ đồng nghĩa:otherworldly
- Thiếu sự tinh tế.Lacking sophistication.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unworldly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish