unyielding

/ˌʌnˈjiːldɪŋ/
tính từ
  • Cứng, không oằn, không cong.
  • Không chịu khuất phục, không chịu nhượng bộ; cứng cỏi.
Tính từ
  1. Không nhượng bộ; không uốn cong; bướng bỉnh.
    Not giving in; not bending; stubborn.
    unyielding pressure
    áp lực không thể khuất phục
🎬 Nghe “unyielding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish