unworldliness

/ˌən-ˈwər(-ə)l-dlē/
danh từ
  • Tính chất không trần tục, tính chất thanh tao.
Danh từ
  1. Đặc tính của sự phi phàm.
    The characteristic of being unworldly.
🎬 Nghe “unworldliness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish