unwork

động từ
  • Tháo (vi dệt).
  • Phá, phá huỷ.
Động từ
  1. (ngoại động) Hoàn tác hoặc hủy bỏ (công việc đã làm trước đó).
    (transitive) To undo or destroy (work previously done).
Danh từ
  1. Thiếu hoặc vắng mặt công việc; tình trạng bất lực.
    The lack or absence of work; worklessness.
🎬 Nghe “unwork” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish