unwork
động từ
- Tháo (vi dệt).
- Phá, phá huỷ.
Động từ
- (ngoại động) Hoàn tác hoặc hủy bỏ (công việc đã làm trước đó).(transitive) To undo or destroy (work previously done).
Danh từ
- Thiếu hoặc vắng mặt công việc; tình trạng bất lực.The lack or absence of work; worklessness.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unwork” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish