up-to-date
/ˈdeɪt/- hiện đại
Tính từ
- (trước danh từ, thành ngữ) Current; gần đây; mới nhất.(before the noun, idiomatic) Current; recent; the latest.Use an up-to-date text for your source.Sử dụng văn bản cập nhật cho nguồn của bạn.
- (thành ngữ) Được thông báo về những tin tức hoặc diễn biến mới nhất; ngang nhau.(idiomatic) Informed about the latest news or developments; abreast.I like to stay up-to-date about current affairs.Tôi thích cập nhật về các vấn đề thời sự.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “up-to-date” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish