up-to-date

/ˈdeɪt/
  • hiện đại
Tính từ
  1. (trước danh từ, thành ngữ) Current; gần đây; mới nhất.
    (before the noun, idiomatic) Current; recent; the latest.
    Use an up-to-date text for your source.
    Sử dụng văn bản cập nhật cho nguồn của bạn.
  2. (thành ngữ) Được thông báo về những tin tức hoặc diễn biến mới nhất; ngang nhau.
    (idiomatic) Informed about the latest news or developments; abreast.
    I like to stay up-to-date about current affairs.
    Tôi thích cập nhật về các vấn đề thời sự.
🎬 Nghe “up-to-date” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish