unwittingly
/ˌʌnˈwɪtɪŋ/- xem unwitting
Trạng từ
- Một cách vô tình; vô tình, một cách vô ý, một cách vô ý, một cách vô ý.In an unwitting manner; inadvertently, obliviously, unintentionally, unknowingly.She realized to her horror that she had unwittingly helped those people she most despised.Cô kinh hãi nhận ra rằng mình đã vô tình giúp đỡ những người mà cô khinh thường nhất.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unwittingly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish