unworkable
/ˌʌnˈwɚkəbəl/tính từ
- Không thể làm được, không thể thực hiện được.
- Không thể cho chạy được (máy móc); không thể khai thác được (mỏ... ); khó lái (tàu).
Tính từ
- Không khả thi.Not workable.
Danh từ
- Một cái gì đó không thể thực hiện được hoặc không thể thực hiện được.Something that is not workable, or cannot be made to work.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unworkable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish