unworkable

/ˌʌnˈwɚkəbəl/
tính từ
  • Không thể làm được, không thể thực hiện được.
  • Không thể cho chạy được (máy móc); không thể khai thác được (mỏ... ); khó lái (tàu).
Tính từ
  1. Không khả thi.
    Not workable.
Danh từ
  1. Một cái gì đó không thể thực hiện được hoặc không thể thực hiện được.
    Something that is not workable, or cannot be made to work.
🎬 Nghe “unworkable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish