upbraiding
/ˌʌpˈbreɪd/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của upbraid.
danh từ
- Sự quở trách, sự trách mắng, sự mắng nhiếc.
- Lời quở trách, lời trách mắng, lời mắng nhiếc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “upbraiding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish