upbraid
/ˌʌpˈbreɪd/động từ
- Quở trách, trách mắng, mắng nhiếc.
Động từ
- (Động) Phê phán gay gắt.(transitive) To criticize severely.
- (chuyển tiếp, cổ xưa, theo sau là với hoặc cho, và trước đây là trước tân ngữ) Buộc tội điều gì đó sai trái hoặc đáng hổ thẹn; trách móc(transitive, archaic, followed by with or for, and formerly of before the object) To charge with something wrong or disgraceful; to reproach
- (từ cũ) Đối xử khinh thường.(obsolete) To treat with contempt.
- (lỗi thời, theo sau là "to" trước tân ngữ) Phản đối hoặc thúc giục như một lời trách móc(obsolete, followed by "to" before the object) To object or urge as a matter of reproachTừ đồng nghĩa:cast up
Danh từ
- (lỗi thời) Hành động khiển trách; khinh miệt; khinh thường.(obsolete) The act of reproaching; scorn; disdain.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “upbraid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish