upchuck

/ˈʌpˌtʃʌk/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "upchuck". Phiên âm /ˈʌpˌtʃʌk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "upchuck" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “upchuck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish