pre-owned

/ˌpriːˈoʊnd/
Tính từ
  1. (quảng cáo, uyển ngữ) đồ cũ
    (advertising, euphemistic) secondhand
    Từ đồng nghĩa:foreownedused
🎬 Nghe “pre-owned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish