second-hand
/ˈsɛkəndˈhænd/tính từ
- cũ, mua lại (quần áo, sách vở)
- nghe gián tiếp, nghe qua người khác (tin tức...)
danh từ+ (seconds-hand)
- kim chỉ giây (ở đồng hồ)
Tính từ
- Cách viết khác của từ cũ.Alternative spelling of secondhand.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “second-hand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish