ushering

/ˈəʃərɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của usher.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của usher
    present participle and gerund of usher
Danh từ
  1. Hành động hướng dẫn hoặc hộ tống.
    An act of guiding or escorting.
🎬 Nghe “ushering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish