usually
/ˈjuːʒəwəli/phó từ
- thường thường, thường lệ
Trạng từ
- Hầu hết thời gian; ít hơn luôn luôn, nhưng nhiều hơn thỉnh thoảng.Most of the time; less than always, but more than occasionally.Except for one or two days a year, he usually walks to work.Ngoại trừ một hoặc hai ngày trong năm, anh thường đi bộ đi làm.
- Trong điều kiện bình thường.Under normal conditions.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “usually” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish