usual
/ˈjuːʒəwəl/tính từ
- Thường, thông thường, thường lệ, thường dùng, dùng quen.
Tính từ
- Thường xảy ra nhất; đặc trưng.Most commonly occurring; typical.The preference of a boy to a girl is a usual occurrence in some parts of China.Việc con trai thích con gái là chuyện thường tình ở một số vùng của Trung Quốc.
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái điển hình của cái gì đó, hoặc cái gì đó điển hình.(uncountable) The typical state of something, or something that is typical.
- (đếm được, thông tục) Một hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể (ví dụ: đồ uống) mà ai đó thường gọi.(countable, colloquial) A specific good or service (e.g. a drink) that someone typically orders.I'll just have the usual.Tôi sẽ chỉ ăn như thường lệ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “usual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish