usual

/ˈjuːʒəwəl/
tính từ
  • Thường, thông thường, thường lệ, thường dùng, dùng quen.
Tính từ
  1. Thường xảy ra nhất; đặc trưng.
    Most commonly occurring; typical.
    The preference of a boy to a girl is a usual occurrence in some parts of China.
    Việc con trai thích con gái là chuyện thường tình ở một số vùng của Trung Quốc.
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái điển hình của cái gì đó, hoặc cái gì đó điển hình.
    (uncountable) The typical state of something, or something that is typical.
  2. (đếm được, thông tục) Một hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể (ví dụ: đồ uống) mà ai đó thường gọi.
    (countable, colloquial) A specific good or service (e.g. a drink) that someone typically orders.
    I'll just have the usual.
    Tôi sẽ chỉ ăn như thường lệ.
🎬 Nghe “usual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish