v.

/ˈviːˌnɛk/
Trạng từ
  1. Viết tắt của rất.
    Abbreviation of very.
Danh từ
  1. Phiên bản viết tắt.
    Abbreviation of version.
  2. Viết tắt của động từ.
    Abbreviation of verb.
  3. Viết tắt của verst.
    Abbreviation of verst.
  4. Viết tắt của nạn nhân.
    Abbreviation of victim.
Giới từ
  1. (luật, thể thao) Viết tắt của vs.
    (law, sports) Abbreviation of versus.
    Brown v. Board of Education
    Brown kiện Hội đồng Giáo dục
    Từ đồng nghĩa:vs.v
Động từ
  1. (không phổ biến, mệnh lệnh) Xem. video(te)
    (uncommon, imperative) See. vide(te)
🎬 Nghe “v.” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish