v.
/ˈviːˌnɛk/Trạng từ
- Viết tắt của rất.Abbreviation of very.
Danh từ
- Phiên bản viết tắt.Abbreviation of version.
- Viết tắt của động từ.Abbreviation of verb.
- Viết tắt của verst.Abbreviation of verst.
- Viết tắt của nạn nhân.Abbreviation of victim.
Giới từ
- (luật, thể thao) Viết tắt của vs.(law, sports) Abbreviation of versus.Brown v. Board of EducationBrown kiện Hội đồng Giáo dục
Động từ
- (không phổ biến, mệnh lệnh) Xem. video(te)(uncommon, imperative) See. vide(te)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “v.” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish