vacant
/ˈveɪkənt/tính từ
- Trống, rỗng.
- Bỏ không, trống.
- Khuyết, thiếu.
- Rảnh rỗi (thì giờ).
- Trống rỗng (óc); lơ đãng, ngây dại (cái nhìn).
Tính từ
- Không bị chiếm đóng; trống.Not occupied; empty.a vacant roommột căn phòng trống
- (hiếm) Không có; vắng mặt.(rare) Not present; absent.
- Trống.Blank.a vacant pagemột trang trống
- Không thể hiện sự thông minh hoặc quan tâm.Showing no intelligence or interest.a vacant staremột cái nhìn trống rỗngTừ đồng nghĩa:vacuous
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vacant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish