vacant

/ˈveɪkənt/
tính từ
  • Trống, rỗng.
  • Bỏ không, trống.
  • Khuyết, thiếu.
  • Rảnh rỗi (thì giờ).
  • Trống rỗng (óc); lơ đãng, ngây dại (cái nhìn).
Tính từ
  1. Không bị chiếm đóng; trống.
    Not occupied; empty.
    a vacant room
    một căn phòng trống
  2. (hiếm) Không có; vắng mặt.
    (rare) Not present; absent.
  3. Trống.
    Blank.
    a vacant page
    một trang trống
    Từ đồng nghĩa:emptyfeatureless
  4. Không thể hiện sự thông minh hoặc quan tâm.
    Showing no intelligence or interest.
    a vacant stare
    một cái nhìn trống rỗng
    Từ đồng nghĩa:vacuous
🎬 Nghe “vacant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish