vs.

/ˈvē/
Giới từ
  1. Viết tắt của so với.
    Abbreviation of versus.
    Từ đồng nghĩa:vsv.
🎬 Nghe “vs.” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish