vacate

/ˈveɪˌkeɪt/
động từ
  • Bỏ trống, bỏ không.
  • Bỏ, thôi, xin thôi.
  • Huỷ bỏ (hợp đồng... ).
Động từ
  1. Di chuyển ra khỏi nơi ở hoặc tài sản khác, bằng sự lựa chọn hoặc bằng cách trục xuất.
    To move out of a dwelling or other property, either by choice or by eviction.
    I have to vacate my house by midday, as the new owner is moving in.
    Tôi phải rời khỏi nhà vào giữa trưa vì người chủ mới sẽ chuyển đến.
  2. Rời khỏi một văn phòng hoặc vị trí.
    To leave an office or position.
    He vacated his coaching position because of the corruption scandal.
    Ông đã rời bỏ vị trí huấn luyện của mình vì vụ bê bối tham nhũng.
  3. (luật, ngoại động) Hủy bỏ phán quyết của tòa án; bãi bỏ.
    (law, transitive) To have a court judgement set aside; to annul.
    The judge vacated the earlier decision when new evidence was presented.
    Thẩm phán đã bỏ qua quyết định trước đó khi bằng chứng mới được đưa ra.
  4. Rời khỏi một khu vực, thường là do lệnh của cơ quan công quyền trong trường hợp xảy ra bạo loạn hoặc thiên tai.
    To leave an area, usually as a result of orders from public authorities in the event of a riot or natural disaster.
    If you do not immediately vacate the area, we will make you leave with tear gas!
    Nếu bạn không rời khỏi khu vực ngay lập tức, chúng tôi sẽ buộc bạn phải rời đi bằng hơi cay!
🎬 Nghe “vacate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish