vacations

/veɪˈkeɪʃən/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của vacation
Danh từ
  1. số nhiều của kỳ nghỉ
    plural of vacation
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị kỳ nghỉ
    third-person singular simple present indicative of vacation
🎬 Nghe “vacations” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish