vacancy
/ˈveɪkənsi/danh từ
- Tình trạng trống rỗng.
- Khoảng không, khoảng trống.
- Tình trạng bỏ không (nhà ở).
- Chỗ khuyết; chỗ trống.
- Sự nhàn rỗi, sự rãnh rỗi.
- Sự trống rỗng tâm hồn; tình trạng lơ đãng, tình trạng ngây dại.
Danh từ
- Một vị trí hoặc công việc chưa có người làm.An unoccupied position or job.
- Một phòng có sẵn trong khách sạn; nhà khách, v.v.An available room in a hotel; guest house, etc.
- Không gian trống rỗng.Empty space.Sky was set above earth, land ringed with sea, / Chaos retired to its own vacancy ….Bầu trời được đặt trên trái đất, đất được bao quanh bởi biển, / Sự hỗn loạn rút lui về chỗ trống của chính nó….
- Đầu óc trống rỗng, không suy nghĩ gì cả.A blank mind, unoccupied with thought.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vacancy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish