vacancy

/ˈveɪkənsi/
danh từ
  • Tình trạng trống rỗng.
  • Khoảng không, khoảng trống.
  • Tình trạng bỏ không (nhà ở).
  • Chỗ khuyết; chỗ trống.
  • Sự nhàn rỗi, sự rãnh rỗi.
  • Sự trống rỗng tâm hồn; tình trạng lơ đãng, tình trạng ngây dại.
Danh từ
  1. Một vị trí hoặc công việc chưa có người làm.
    An unoccupied position or job.
  2. Một phòng có sẵn trong khách sạn; nhà khách, v.v.
    An available room in a hotel; guest house, etc.
  3. Không gian trống rỗng.
    Empty space.
    Sky was set above earth, land ringed with sea, / Chaos retired to its own vacancy ….
    Bầu trời được đặt trên trái đất, đất được bao quanh bởi biển, / Sự hỗn loạn rút lui về chỗ trống của chính nó….
    Từ đồng nghĩa:vacantnessvacuumvacuity
  4. Đầu óc trống rỗng, không suy nghĩ gì cả.
    A blank mind, unoccupied with thought.
    Từ đồng nghĩa:vacantnessvacuityvacuousness
🎬 Nghe “vacancy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish