vaccinate
/ˈvæksəˌneɪt/động từ
- Chủng, tiêm chủng.
Động từ
- (thông tục) Điều trị (một người hoặc động vật) bằng vắc-xin để tạo ra khả năng miễn dịch chống lại bệnh tật.(transitive) To treat (a person or an animal) with a vaccine to produce immunity against a disease.You haven't stopped talking since I came here! You must have been vaccinated with a phonograph needle!Bạn đã không ngừng nói chuyện kể từ khi tôi đến đây! Chắc hẳn bạn đã được tiêm vắc-xin bằng kim ghi âm!Từ đồng nghĩa:vaccinevax
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vaccinate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish