vampire bat

/ˈvæmpaɪr bæt/
Danh từ
  1. Bất kỳ loài nào trong số ba loài dơi nhỏ thuộc phân họ Desmodontinae, có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ, chúng dùng răng để cắt da của những động vật lớn hơn khi chúng đang ngủ và lén lút uống máu, nguồn thức ăn duy nhất của chúng.
    Any of the three small bats of the subfamily Desmodontinae, native to Central and South America, which use their teeth to cut the skin of larger animals while they are asleep and surreptitiously drink blood, their sole source of food.
    Từ đồng nghĩa:vampire

Chưa có góp ý cho “vampire bat”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “vampire bat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish